Thông số kỹ thuật
| Tiêu chí | Giá trị / Lựa chọn |
|---|---|
| Khổ slab (normal) | 303 cm × 143 cm (~ 119″ × 56″) |
| Độ dày slab | Có các lựa chọn 12 mm (½″), 20 mm (¾″), hoặc 30 mm (~ 1 1/6″) |
| Bề mặt hoàn thiện | Thường là Polished (bóng) — nhưng do có “cát + quartz” và “sand-blasting / textured effect”, bề mặt có thể mang độ “nhám nhẹ / mờ-sần” hoặc “texture nhẹ” tùy cách hoàn thiện slab. |
Ưu điểm & điểm nổi bật của Cashimir BS300
-
Hiệu ứng tự nhiên & trung tính: Vì bề mặt có hạt/cát + quartz, không bóng “sáng loáng” như marble/quartz trắng mà mang cảm giác “tự nhiên, ấm, nhẹ” — phù hợp phong cách nội thất hiện đại, minimal, rustic, công nghiệp nhẹ.
-
Dễ phối nội thất & linh hoạt không gian: Màu sắc trung tính — dễ kết hợp với nội thất gỗ, kim loại, đồ trang trí sáng/tối; phù hợp nhà bếp, bàn đảo, quầy bar, lavabo, quầy lễ tân, sảnh, showroom…
-
Đá quartz — bền, dễ vệ sinh & bảo trì: Như nhiều dòng Vicostone quartz khác, BS300 có độ cứng cao, khả năng chống xước, chống thấm, ít hút nước — phù hợp sử dụng lâu dài trong môi trường bếp/quầy/bar, khu vực thường xuyên tiếp xúc nước, dầu mỡ, hoá chất.
-
Slab khổ lớn — thuận tiện thi công liền khối: Với slab kích thước chuẩn, dễ dùng để làm mặt bàn, đảo bếp, quầy dài, bàn ăn, lavabo, mặt ốp — giúp giảm nối ghép, tăng tính thẩm mỹ & liền mạch không gian.
Khi nào nên cân nhắc dùng BS300 Cashimir
Bạn nên cân nhắc Cashimir nếu:
-
Muốn bề mặt đá có vẻ tự nhiên, nhẹ nhàng, trung tính — không quá bóng, không “sạch sẽ lạnh lẽo” — phù hợp phong cách hiện đại, minimal, rustic hoặc công nghiệp nhẹ.
-
Ưu tiên vật liệu đá bền, chịu lực, dễ vệ sinh & ít bảo trì, dùng cho bếp, quầy bar, quầy lễ tân, lavabo, bàn ăn — nơi tiếp xúc nước/dầu/ẩm thường xuyên.
-
Muốn slab khổ lớn & ít nối ghép để thi công đảo bếp, quầy dài, bàn ăn/quầy bar — giúp không gian liền mạch, sang & gọn.
-
Thiết kế nội thất theo phong cách trung tính, ấm, dễ phối đồ nội thất — đồ gỗ, kim loại, ánh sáng, đồ màu trung tính/trắng/tối — đều dễ phối với Cashimir.








Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.