Thông số kỹ thuật
| Tiêu chí | Giá trị / Tùy chọn |
|---|---|
| Khổ slab (normal) | 303 cm × 143 cm (≈ 119″ × 56″) |
| Khổ slab (jumbo / khổ lớn) | 330 cm × 165 cm (≈ 130″ × 65″) |
| Độ dày slab | 12 mm (½”), 20 mm (¾”), hoặc 30 mm (≈ 1 1/6″) — tùy slab / nhà cung cấp. |
| Bề mặt hoàn thiện (finish) | Polished (bóng) — bề mặt phổ biến cho mẫu này. |
Ưu điểm & điểm nổi bật của Cinza BQ8808
-
Vẻ đẹp trung tính & thanh lịch: Nền xám + vân mềm mại giúp bề mặt đá trông hiện đại, dễ phối đồ nội thất — từ tủ bếp màu sáng, tối, gỗ, kim loại… rất linh hoạt.
-
“Marble‑look + Granite‑like subtlety”: Cinza pha giữa nét mềm mại của marble và độ “tĩnh / trầm” của granite — phù hợp nếu bạn muốn đá không quá nổi bật nhưng vẫn sang & sạch.
-
Quartz nhân tạo — bền & dễ bảo trì: Như các dòng Vicostone khác, đá quartz Cinza có độ cứng tốt, ít thấm, chống xước — thuận tiện lau chùi, ít cần bảo trì — phù hợp bếp, đảo, bàn ăn/quầy…
-
Slab khổ lớn — dễ thi công liền khối: Với khổ slab jumbo/normal, dễ sử dụng cho bàn bếp dài, đảo bếp, quầy bar, bàn lavabo — ít nối ghép, giữ được tính thẩm mỹ cao.
Khi nào nên cân nhắc dùng BQ8808 Cinza
Bạn nên chọn Cinza nếu:
-
Muốn mặt đá trung tính, dễ phối nội thất — phù hợp phong cách hiện đại, tối giản, trung tính, hoặc dùng làm nền cho nội thất gỗ/kim loại.
-
Ưu tiên vật liệu bền, dễ lau chùi & ít bảo trì — phù hợp cho bếp, mặt bàn, quầy bar, lavabo, nơi sử dụng thường xuyên.
-
Muốn slab khổ lớn & ít ghép nối — phù hợp đảo bếp/quầy dài, bàn ăn/quầy dài, mặt lavabo/quầy dài — giúp không gian đồng bộ, liền khối.
-
Muốn vẻ đá “trung tính – tinh tế – nhẹ nhàng”, không quá nổi bật, vân đá mềm — phù hợp với nội thất nhẹ nhàng, hiện đại.
















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.